口臭

kǒu chòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bad breath
  2. 2. halitosis

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你有 口臭
Nguồn: Tatoeba.org (ID 810739)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.