口香糖

kǒu xiāng táng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. chewing gum

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我嚼 口香糖
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9956903)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.