Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẹo cao su
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
口香糖 is already a specific term; do not add 的 as in 口香的糖, which is unnatural.
Formality
口香糖 is neutral; use 口膠 in Taiwan for the same meaning.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他吃了一塊 口香糖 。
He ate a piece of chewing gum.
我嚼 口香糖 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.