Bỏ qua đến nội dung

口香糖

kǒu xiāng táng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẹo cao su

Usage notes

Common mistakes

口香糖 is already a specific term; do not add 的 as in 口香的糖, which is unnatural.

Formality

口香糖 is neutral; use 口膠 in Taiwan for the same meaning.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他吃了一塊 口香糖
He ate a piece of chewing gum.
我嚼 口香糖
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9956903)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.