古今

gǔ jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. then and now
  2. 2. ancient and modern

Câu ví dụ

Hiển thị 1
古今 萬國綱鑑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5116727)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 古今