Bỏ qua đến nội dung

古吉拉特邦

gǔ jí lā tè bāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Gujarat