古老肉
gǔ lǎo ròu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sweet and sour pork
- 2. also written 咕嚕肉|咕噜肉[gū lū ròu]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.