Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

古诺

gǔ nuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Gounod (name)
  2. 2. Charles Gounod (1818-1893), French musician and opera composer