Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

句群

jù qún

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. discourse
  2. 2. group of sentences with clear meaning
  3. 3. narrative

Từ cấu thành 句群