另一

lìng yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. another
  2. 2. the other

Câu ví dụ

Hiển thị 1
跳到 另一 邊去!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10320595)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 另一