只好
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đành phải; buộc phải
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5下雨了,我们 只好 待在家里。
我无可奈何, 只好 同意。
他无处藏身, 只好 出来。
他不小心打碎了杯子, 只好 赔钱。
没有别的办法,我们 只好 走回家。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.