Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỉ còn cách
- 2. không còn cách nào khác
- 3. phải
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“只得”强调客观情况逼迫使然,不是主观意愿;不要与“只好”或“只能”混淆。
Formality
“只得”多用于书面语,口语中更常说“只好”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1没有公交车,他 只得 走回家。
There was no bus, so he had no choice but to walk home.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.