Bỏ qua đến nội dung

只得

zhǐ dé
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỉ còn cách
  2. 2. không còn cách nào khác
  3. 3. phải

Usage notes

Common mistakes

“只得”强调客观情况逼迫使然,不是主观意愿;不要与“只好”或“只能”混淆。

Formality

“只得”多用于书面语,口语中更常说“只好”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
没有公交车,他 只得 走回家。
There was no bus, so he had no choice but to walk home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.