只眼独具
zhī yǎn dú jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 獨具隻眼|独具只眼[dú jù zhī yǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.