叫做
jiào zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be called; to be known as
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 叫做 Jack。
那 叫做 真愛。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.