叫做

jiào zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be called; to be known as

Câu ví dụ

Hiển thị 2
叫做 Jack。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4018377)
叫做 真愛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3748346)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.