叫喊
jiào hǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. exclamation
- 2. outcry
- 3. shout
- 4. yell
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.