叫苦

jiào kǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to whine about hardships
  2. 2. to complain of one's bitter lot
  3. 3. to complain
  4. 4. to grumble

Từ cấu thành 叫苦