叫醒

jiào xǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to awaken
  2. 2. to wake sb up
  3. 3. to rouse

Câu ví dụ

Hiển thị 2
七点 叫醒 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5967319)
請在六點 叫醒 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6017999)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.