叫醒
jiào xǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to awaken
- 2. to wake sb up
- 3. to rouse
Câu ví dụ
Hiển thị 2七点 叫醒 我。
請在六點 叫醒 我。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.