Bỏ qua đến nội dung

叮叮当当

dīng dīng dāng dāng
#32686

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (onom.) ding dong
  2. 2. jingling of bells
  3. 3. clanking sound