Bỏ qua đến nội dung

可以

kě yǐ
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có thể
  2. 2. được
  3. 3. khả năng

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 可以 (permission/possibility) with 会 (learned skill) or 能 (physical ability).

Formality

可以 is neutral; for polite requests, 能 is slightly more tentative.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
交流 可以 增进两国人民的了解。
Communication can enhance the understanding between the people of the two countries.
我们 可以 做很多事情,譬如去散步。
We can do many things, for example, go for a walk.
可以 任意选择。
You can choose arbitrarily.
可以 帮我吗?
Can you help me?
可以 问你一个问题吗?
May I ask you a question?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 可以