可喜

kě xǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. making one happy
  2. 2. gratifying
  3. 3. heartening

Câu ví dụ

Hiển thị 1
可喜 歡騎車了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10276249)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 可喜