可喜可贺
kě xǐ kě hè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. worthy of celebration
- 2. gratifying
- 3. Congratulations!
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.