Bỏ qua đến nội dung

可怕

kě pà
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh khủng
  2. 2. khủng khiếp
  3. 3. khủng bố

Usage notes

Collocations

常修饰事物,如“可怕的噩梦”;不直接修饰人,要说“他看起来很可怕”,而不是“他是可怕”

Common mistakes

“可怕”是客观描述可怕属性,不要和“害怕”混淆:“我害怕”是对的,“我很可怕”意思完全不同

Câu ví dụ

Hiển thị 4
那个电影太 可怕 了,我不敢一个人看。
That movie is too scary; I dare not watch it alone.
可怕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13276153)
可怕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2028029)
可怕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10834899)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 可怕