可怕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. kinh khủng
- 2. khủng khiếp
- 3. khủng bố
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常修饰事物,如“可怕的噩梦”;不直接修饰人,要说“他看起来很可怕”,而不是“他是可怕”
Common mistakes
“可怕”是客观描述可怕属性,不要和“害怕”混淆:“我害怕”是对的,“我很可怕”意思完全不同
Câu ví dụ
Hiển thị 4那个电影太 可怕 了,我不敢一个人看。
可怕 。
真 可怕 !
好 可怕 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.