Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

可望

kě wàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. can be expected (to)
  2. 2. to be expected (to)
  3. 3. hopefully (happening)

Từ cấu thành 可望