可望而不可及
kě wàng ér bù kě jí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in sight but unattainable (idiom)
- 2. inaccessible
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.