Bỏ qua đến nội dung

可望而不可及

kě wàng ér bù kě jí
#42488

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in sight but unattainable (idiom)
  2. 2. inaccessible