可望而不可即

kě wàng ér bù kě jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in sight but unattainable (idiom)
  2. 2. inaccessible
  3. 3. also written 可望而不可及[kě wàng ér bù kě jí]