可爱
kě ài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáng yêu
- 2. xinh xắn
- 3. thú vị
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Learners often use 可爱 for romantic love, but it is primarily for cute things like children or animals, not for expressing 'I love you' to a partner.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这只狗很 可爱 。
This dog is very cute.
我妹妹很 可爱 。
My younger sister is very cute.
这个吉祥物很 可爱 。
This mascot is very cute.
这个小狗很 可爱 。
This puppy is very cute.
这只宠物很 可爱 。
This pet is very cute.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.