可能
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. có thể
- 2. có thể xảy ra
- 3. khả năng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 会 to express future possibility: 可能会下雨 (it might rain).
Common mistakes
可能 is an adverb or adjective, not a verb; do not say 我可能去. Use 我可能去 (without 会) or 我可能会去.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 可能
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5明天 可能 会下雨。
这件事 可能 不了了之。
这项投资 可能 会增值。
这个行为 可能 侵权。
这次失败 可能 成为新的契机。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.