可行
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. khả thi; làm được
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3这个计划是 可行 的,使得我们充满信心。
调查结果明确表明这个方案是 可行 的。
资金和技术都已具备,这个方案是 可行 的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.