可行
kě xíng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khả thi
- 2. có thể thực hiện
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这个计划是 可行 的,使得我们充满信心。
调查结果明确表明这个方案是 可行 的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.