Bỏ qua đến nội dung

可行

kě xíng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khả thi
  2. 2. có thể thực hiện

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

可行不能直接翻译成possible,它强调经过验证切实可行。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个计划是 可行 的,使得我们充满信心。
This plan is feasible, which fills us with confidence.
调查结果明确表明这个方案是 可行 的。
The survey results clearly indicate that this plan is feasible.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.