可谓
kě wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. có thể nói
- 2. có thể xem như
- 3. có thể coi là
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配的评价词多为积极的,如“奇迹”“经典”“神来之笔”,较少用于负面评价。
Formality
书面语,常用于正式或评价性语境中,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场表演 可谓 精彩绝伦。
This performance can truly be said to be extraordinarily brilliant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.