Bỏ qua đến nội dung

wèi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to speak
  2. 2. to say
  3. 3. to name
  4. 4. to designate
  5. 5. meaning
  6. 6. sense

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我无所
Nguồn: Tatoeba.org (ID 431470)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.