Bỏ qua đến nội dung

可贵

kě guì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quý báu
  2. 2. đáng quý
  3. 3. đáng trân trọng

Usage notes

Collocations

常与“精神”“品质”等抽象名词搭配,如“可贵的品质”,很少修饰具体物品。

Common mistakes

错误用法:“这件衣服很可贵”。应改为“这件衣服很珍贵”。可贵不用于具体物品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的坚持很 可贵
His perseverance is admirable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 可贵