可贵
kě guì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quý báu
- 2. đáng quý
- 3. đáng trân trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“精神”“品质”等抽象名词搭配,如“可贵的品质”,很少修饰具体物品。
Common mistakes
错误用法:“这件衣服很可贵”。应改为“这件衣服很珍贵”。可贵不用于具体物品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的坚持很 可贵 。
His perseverance is admirable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.