Bỏ qua đến nội dung

难能可贵

nán néng kě guì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đáng quý
  2. 2. hiếm có và quý giá
  3. 3. đáng trân trọng

Usage notes

Collocations

常用于赞叹精神、品质、行为等,常与“精神”“行为”等搭配

Common mistakes

“难能可贵”只形容抽象事物,不形容具体物品,不能说“这块手表难能可贵”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在那么困难的情况下还能坚持学习,真是 难能可贵
He persisted in studying under such difficult circumstances; it is truly remarkable and rare.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.