Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáng quý
- 2. hiếm có và quý giá
- 3. đáng trân trọng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于赞叹精神、品质、行为等,常与“精神”“行为”等搭配
Common mistakes
“难能可贵”只形容抽象事物,不形容具体物品,不能说“这块手表难能可贵”
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在那么困难的情况下还能坚持学习,真是 难能可贵 。
He persisted in studying under such difficult circumstances; it is truly remarkable and rare.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.