台前
tái qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Taiqian county in Puyang 濮陽|濮阳[pú yáng], Henan
- 2. front of the stage
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.