Bỏ qua đến nội dung

右派

yòu pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cánh hữu
  2. 2. phe hữu
  3. 3. người hữu khuynh

Từ cấu thành 右派