Bỏ qua đến nội dung

资产阶级右派

zī chǎn jiē jí yòu pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bourgeois rightist faction (esp. during anti-rightist movement of 1957-58)