Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

号码牌

hào mǎ pái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. number plate
  2. 2. car license plate
  3. 3. CL:條|条[tiáo]
  4. 4. 塊|块[kuài]
  5. 5. 片[piàn]