司马承帧
sī mǎ chéng zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Sima Chengzhen (655-735), Daoist priest in Tang dynasty
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.