叽叽咕咕
jī ji gū gū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (onom.) to mutter
- 2. to mumble
- 3. to whisper
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.