Định nghĩa
- 1. gù
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 咕
quấy rối
kêu ọt ọt
tõm
thịt chua ngọt
thì thầm
lẩm bẩm
ục ục
thịt chua ngọt
ngọ nguậy
thì thầm
bàn luận
lẩm bẩm
lảm nhảm
lẩm bẩm
xem 嘰哩咕嚕|叽哩咕噜
xúi giục sau lưng ai đó
vứt sang một bên
kết nối
nháy mắt
do dự
tối như mực