Bỏ qua đến nội dung

吃喝拉撒睡

chī hē lā sā shuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat, drink, shit, piss, and sleep
  2. 2. (fig.) the ordinary daily routine