Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃大亏

chī dà kuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cost one dearly
  2. 2. to end disastrously
  3. 3. to pay bitterly