吃完
chī wán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to finish eating
Câu ví dụ
Hiển thị 3湯姆還沒 吃完 午飯。
我還沒 吃完 早飯。
我還沒 吃完 晚飯。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.