Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃枪药

chī qiāng yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (lit.) to have swallowed gunpowder
  2. 2. (fig.) to be ablaze with anger
  3. 3. ornery
  4. 4. snappy