Bỏ qua đến nội dung

吃油

chī yóu

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thấm dầu
  2. 2. ngấm dầu

Từ cấu thành 吃油