Bỏ qua đến nội dung

吃熊心豹子胆

chī xióng xīn bào zi dǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn gan hùm gan báo
  2. 2. lấy hết can đảm