Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃白饭

chī bái fàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat plain rice
  2. 2. (fig.) to eat and not pay for it
  3. 3. to sponge off others
  4. 4. to freeload