吃皇粮
chī huáng liáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ăn lương nhà nước
- 2. làm công chức nhà nước
- 3. sống nhờ ngân sách nhà nước