吃紧
chī jǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. in short supply
- 2. dire
- 3. tense
- 4. critical
- 5. hard-pressed
- 6. important
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.