Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

吃腻

chī nì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be sick of eating (sth); to be tired of eating (sth)

Từ cấu thành 吃腻