吃请
chī qǐng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be a guest at a dinner party
- 2. to be wined and dined (as a bribe)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.