Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

各奔东西

gè bèn dōng xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go separate ways (idiom)
  2. 2. to part ways with sb
  3. 3. Taiwan pr. [gè bēn dōng xī]